[chǎng dì]
trường địa
平整场地!场地不够大
píng zhěng chǎng dì ! chǎng dì bú gòu dà
San phẳng mặt bằng! Mặt bằng không đủ lớn
活动场地huó dòng chǎng dì
hoạt động trường địa
nơi tổ chức hoạt động