[zhèn]
quyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深圳shēn zhèn
thâm quyến
thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
鸡圳jī zhèn
kê quyến
Nấm mối.
深圳市shēn zhèn shì
thâm quyến thị
thành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng Kông
深圳河shēn zhèn hé
thâm quyến hà
sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun Quảng Đông, biên giới giữa tân giới Hồng Kông và Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.