[dì huáng]
địa hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熟地黄shú dì huáng
thục địa hoàng
Thục địa
生地黄shēng dì huáng
sinh địa hoàng
Địa hoàng sống