[dì pù]
địa phố
做成的铺位:打地铺
zuò chéng de pù wèi : dǎ dì pù
Chỗ làm được: trải ổ nằm
睡地铺
shuì dì pù
Ngủ ổ
打地铺dǎ dì pù
đả địa phố
trải giường trên sàn