[dì zhì]
địa chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地质学dì zhì xué
địa chất học
地质年代dì zhì nián dài
địa chất niên đại
Thời gian hình thành và trình tự các lớp đá trong vỏ Trái Đất.
地质学家dì zhì xué jiā
địa chất học gia
nhà địa chất học
地质年表dì zhì nián biǎo
địa chất niên biểu
thang thời gian địa chất