[dì cáng]
địa tàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地藏菩萨dì cáng pú sà
địa tàng bồ tát
Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện; cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.