[dì mó]
địa mạc
一覆盖育苗
yí fù gài yù miáo
Phủ đất ươm mầm
推广地膜植棉
tuī guǎng dì mó zhí mián
Phổ biến dùng màng phủ đất trồng bông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.