[dì jí]
địa cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地级市dì jí shì
địa cấp thị
thành phố cấp địa khu
副地级市fù dì jí shì
phó
thành phố cấp phó địa khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.