[dì zū]
địa tô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地租收入dì zū shōu rù
địa tô thu nhập
thu nhập từ tiền thuê đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.