[dì wáng]
địa vương
这块地皮售价近百亿,是不折不扣的地王
zhè kuài dì pí shòu jià jìn bǎi yì , shì bù zhé bú kòu de dì wáng
Mảnh đất này có giá bán gần trăm tỷ, đúng là "vua đất"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.