地支 (dì zhī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
地支
[dì zhī]
địa chi
2 chữ
Từ vựng
1
12 chi địa chi 子[zi3], 丑[chou3], 寅[yin2], 卯[mao3], 辰[chen2], 巳[si4], 午[wu3], 未[wei4], 申[shen1], 酉[you3], 戌[xu1], 亥[hai4], dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự I, II, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.