[dì tān]
địa than
摆地摊儿
bǎi dì tān ér
Bán hàng rong
撂地摊liào dì tān
lược địa than
xem 撂地[liao4 di4]
摆地摊bǎi dì tān
bài địa than
nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp