[dì xíng]
địa hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地形图dì xíng tú
địa hình đồ
bản đồ địa hình
全地形车quán dì xíng chē
toàn địa hình xa
xe địa hình