汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
地宫 (dì gōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
地宫
【地宮】
[dì gōng]
địa cung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cung điện ngầm
Ví dụ
定陵地宫
dìng líng dì gōng
Hầm mộ Định Lăng
Từ ghép
0 từ chứa “地宫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
帝王陵墓地面下安放棺椁和殉葬品的建筑物
定陵~
2
佛寺保藏舍利、器物等的地下建筑物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ
宫
gōng
cung
Cung điện, nơi ở của vua chúa hoặc các vị thần linh; Nơi ở của hoàng hậu, phi tần trong cung đình; Bộ phận sinh dục nữ, dạ con