[dì dòng]
địa động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地动仪dì dòng yí
địa động nghi
máy đo địa chấn đầu tiên trên thế giới do Trương Hoành 張衡|张衡[Zhang1 Heng2] phát minh năm 132; viết tắt của 候風地動儀|候风地动仪[hou4 feng1 di4 dong4 yi2]
地动山摇dì dòng shān yáo
địa động sơn dao
đất rung núi chuyển; một trận chiến kinh thiên động địa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.