汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
地亩 (dì mǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
地亩
【地畝】
[dì mǔ]
địa mẫu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
diện tích đất nông nghiệp
Ví dụ
丈量地亩
zhàng liáng dì mǔ
Đo đạc ruộng đất
Từ ghép
0 từ chứa “地亩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
田地(总称)
丈量~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ
亩
mǔ
mẫu
Đơn vị đo diện tích đất đai, khoảng 666,7 mét vuông; Đất đai, ruộng đất dùng để canh tác