[pǐ]
bĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颓圮tuí pǐ
đồi bĩ
sụp đổ; đổ nát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.