[guī]
khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圭亚那guī yà nà
khuê á na
Guyana
利隆圭lì lóng guī
lợi long khuê
Lilongwe, thủ đô của Malawi
巴拉圭bā lā guī
ba lạp khuê
Paraguay
乌拉圭wū lā guī
ô lạp khuê
Uruguay
安圭拉ān guī lā
an khuê lạp
Anguilla
崔圭夏cuī guī xià
thôi khuê hạ
Choe Gyuha, chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980
荜门圭窦bì mén guī dòu
tất môn khuê đậu
cửa liếp, cửa sổ lỗ; nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn; sống trong cảnh nghèo khổ
奉为圭臬fèng wéi guī niè
phụng vi khuê niết
coi là nguyên tắc chỉ đạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.