[wū gōng]
ô công
圬工水
wū gōng shuǐ
Thợ xây
圬工泥圬工名(环名声)
wū gōng ní wū gōng míng ( huán míng shēng )
Thợ xây
贪官圬工吏
tān guān wū gōng lì
Quan tham, kẻ tham ô
玷圬工圬工辱圬工染
diàn wū gōng wū gōng rǔ wū gōng rǎn
Làm ô uế, làm nhục, làm bẩn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.