[zài cǐ]
tại thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
在此后zài cǐ hòu
tại thử hậu
sau đó; từ lúc đó trở đi
在此之前zài cǐ zhī qián
tại thử chi tiền
trước đó; trước đây; trước kia
在此之后zài cǐ zhī hòu
tại thử chi hậu
sau đó; sau này; tiếp theo
在此之际zài cǐ zhī jì
tại thử chi tế
trong khi đó; cùng lúc
志不在此zhì bú zài cǐ
chí hướng không ở đây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.