汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
在押 (zài yā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
在押
[zài yā]
tại áp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đang bị giam giữ
Ví dụ
在押犯
zài yā fàn
Tù nhân đang bị giam giữ
Từ ghép
0 từ chứa “在押”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(犯人或犯罪嫌疑人)在羁押监禁中
~犯
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
在
zài
tại
ở, có mặt tại một địa điểm hoặc thời điểm; tồn tại, còn sống; nằm ở, do, được quyết định bởi
押
yā
áp
Giam giữ, bắt giữ ai đó; Đặt cọc, thế chấp, cầm cố; Đặt cược, cá cược