汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
在岗 (zài gǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
在岗
【在崗】
[zài gǎng]
tại cương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ở tại vị trí làm việc
Ví dụ
在岗人员
zài gǎng rén yuán
Nhân viên tại chỗ
Từ ghép
0 từ chứa “在岗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在工作岗位上
~人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
在
zài
tại
ở, có mặt tại một địa điểm hoặc thời điểm; tồn tại, còn sống; nằm ở, do, được quyết định bởi
岗
gǎng
cương
Vị trí công việc; chức vụ; Gò đất; đồi nhỏ; Chốt gác; trạm gác