[shèng cān]
thánh xan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣餐台shèng cān tái
thánh xan đài
bàn thờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.