[shèng yào]
thánh dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灵丹圣药líng dān shèng yào
linh đan thánh dược
Thuốc tiên; thần dược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.