[shèng zhě]
thánh giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朝圣者cháo shèng zhě
triều thánh giả
người hành hương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.