[shèng jīng]
thánh kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣经贤传shèng jīng xián zhuàn
thánh kinh hiền truyện
nghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết; chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
圣经段落shèng jīng duàn luò
thánh kinh đoạn lạc
đoạn Kinh Thánh
圣经外传shèng jīng wài zhuàn
thánh kinh ngoại truyện
Ngụy kinh; tiểu sử ngoài kinh điển