[shèng mǔ]
thánh mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣母婊shèng mǔ biǎo
thánh mẫu biểu
con bitch tỏ ra đạo đức giả
圣母峰shèng mǔ fēng
thánh mẫu phong
núi Everest
圣母教堂shèng mǔ jiào táng
thánh mẫu giáo đường
Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche