[shèng xīn]
thánh tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圣心节shèng xīn jié
thánh tâm tiết
Lễ Thánh Tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.