[shèng rén]
thánh nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孔圣人kǒng shèng rén
khổng thánh nhân
Đức Khổng Tử
主保圣人zhǔ bǎo shèng rén
chủ
thánh bảo trợ