汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
土色 (tǔ sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
土色
[tǔ sè]
thổ sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Màu vàng đất
Ví dụ
面如土色
miàn rú tǔ sè
Mặt như đất
Từ ghép
1 từ chứa “土色”
面如
土色
miàn rú tǔ sè
diện như thổ sắc
mặt mày xám ngoét
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
像土一样的黄色
面如~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
土
tǔ
thổ
Đất, vật chất tạo nên bề mặt Trái Đất; Vùng đất, lãnh thổ; Địa phương, bản địa
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái