[tǔ ěr qí]
thổ nhĩ kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土耳其人tǔ ěr qí rén
thổ nhĩ kỳ nhân
một người Thổ; Người Thổ Nhĩ Kỳ
土耳其玉tǔ ěr qí yù
thổ nhĩ kỳ ngọc
ngọc lam
土耳其石tǔ ěr qí shí
thổ nhĩ kỳ thạch
土耳其语tǔ ěr qí yǔ
thổ nhĩ kỳ ngữ
tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.