[tǔ zú]
thổ tộc
土族吐核儿(hGr)
tǔ zú tǔ hú er (hGr)
Người Thổ tộc nhổ hạt
土族痰
tǔ zú tán
Đờm của người Thổ tộc
土族穗儿!土族絮
tǔ zú suì ér ! tǔ zú xù
Người Thổ tộc bông! Người Thổ tộc sợi
蚕土族丝
cán tǔ zú sī
Tơ tằm của người Thổ tộc
谈土族
tán tǔ zú
Nói chuyện với người Thổ tộc
土族露
tǔ zú lù
Nước sương của người Thổ tộc
土族字土族实情。另见1328页t
tǔ zú zì tǔ zú shí qíng 。 lìng jiàn 1328 yè t
Chữ của người Thổ tộc, tình hình thực tế của người Thổ tộc. Xem thêm trang 1328
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.