[lüè]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圐圙kū lüè
bãi cỏ được rào lại; nay chủ yếu được thay bằng 庫倫|库伦[ku4 lun2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.