[yǔ]
ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圉人yǔ rén
ngữ nhân
người huấn luyện ngựa; nhân viên chăm sóc ngựa
圉限yǔ xiàn
ngữ hạn
ranh giới; giới hạn
牧圉mù yǔ
mục ngữ
người nuôi ngựa; bãi chăn thả gia súc và ngựa
豢圉huàn yǔ
hoạn ngữ
chuồng trại cho động vật; nhà hoặc chuồng nuôi động vật
隶圉lì yǔ
lệ ngữ
đầy tớ; thuộc hạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.