[quān quān]
khuyên khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圈圈叉叉quān quān chā chā
khuyên khuyên xoa xoa
trò chơi caro
圈圈点点quān quān diǎn diǎn
khuyên khuyên điểm điểm
chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ
打圈圈dǎ quān quān
đả khuyên khuyên
Vòng tròn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.