[yuán wǔ]
viên vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圆舞曲yuán wǔ qǔ
viên vũ khúc
điệu valse
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.