[yuán pán]
viên bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圆盘粑yuán pán bā
viên bàn ba
Dụng cụ nông nghiệp để làm phẳng đất, cũng dùng để loại bỏ gốc, thân cây còn sót lại, gồm các đĩa thép tròn có cạnh sắc, được kéo bằng máy kéo hoặc sức kéo của gia súc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.