[yuán rùn]
viên nhuận
圆润的歌喉
yuán rùn de gē hóu
Giọng hát trong trẻo
他的书法圆润有力
tā de shū fǎ yuán rùn yǒu lì
Chữ viết của anh ấy tròn trịa và mạnh mẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.