[yuán xíng]
viên hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圆形剧场yuán xíng jù chǎng
viên hình kịch trường
nhà hát vòng tròn
圆形木材yuán xíng mù cái
viên hình mộc tài
khúc gỗ
圆形面包yuán xíng miàn bāo
viên hình miến bao
bánh tròn
椭圆形tuǒ yuán xíng
thoả viên hình
hình bầu dục
半圆形bàn yuán xíng
bán viên hình
hình bán nguyệt
卵圆形luǎn yuán xíng
noãn viên hình
hình bầu dục; dạng ê-líp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.