[yòu]
hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
园囿yuán yòu
viên hữu
công viên
拘囿jū yòu
câu hữu
Bó buộc; hạn chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.