[tú jí]
đồ tập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地图集dì tú jí
địa đồ tập
tập bản đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.