[tú jiě]
đồ giải
图解法
tú jiě fǎ
Phương pháp minh họa
文学创作不能简单地图解现实生活
wén xué chuàng zuò bù néng jiǎn dān dì tú jiě xiàn shí shēng huó
Sáng tác văn học không thể chỉ minh họa hiện thực cuộc sống
图解说明tú jiě shuō míng
đồ giải thuyết minh
sơ đồ giải thích
维恩图解wéi ēn tú jiě
duy ân đồ giải
biểu đồ Venn