[tú líng]
đồ linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
图灵奖tú líng jiǎng
đồ linh thưởng
Giải thưởng Turing
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.