[tú cún]
đồ tồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
救亡图存jiù wáng tú cún
cứu vong đồ tồn
cứu nguy cho đất nước hoặc dân tộc đang nguy vong, mưu cầu sự tồn tại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.