[guó lián]
quốc liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美国联准měi guó lián zhǔn
mỹ quốc liên chuẩn
Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ
中国联通zhōng guó lián tōng
trung quốc liên thông
China Unicom
八国联军bā guó lián jūn
bát quốc liên quân
Liên quân tám nước, tham gia can thiệp quân sự ở miền bắc Trung Quốc năm 1900
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.