[guó měi]
quốc mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国美电器guó měi diàn qì
quốc mỹ điện khí
Tập đoàn Điện khí GOME
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.