[guó dà]
quốc đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国大党guó dà dǎng
quốc đại đảng
Đảng Quốc Đại Ấn Độ
非国大fēi guó dà
phi quốc đại
Đại hội Dân tộc Phi, ANC; viết tắt của 非洲人國民大會|非洲人国民大会[Fei1 zhou1 ren2 guo2 min2 da4 hui4]
帝国大厦dì guó dà shà
đế quốc đại hạ
Tòa nhà Empire State
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.