[guó shì]
quốc thế
一强大国势蒸蒸日上
yì qiáng dà guó shì zhēng zhēng rì shàng
Một quốc gia hùng mạnh đang ngày càng phát triển
国势危殆
guó shì wēi dài
Tình hình quốc gia nguy cấp
国势日衰guó shì rì shuāi
quốc thế nhật suy
quốc lực suy yếu dần