[gù shǒu]
cố thủ
固守阵地据险固守
gù shǒu zhèn dì jù xiǎn gù shǒu
Giữ vững trận địa, dựa vào địa thế hiểm trở để cố thủ
固守成法
gù shǒu chéng fǎ
Bảo thủ luật lệ cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.