汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
围击 (wéi jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
围击
【圍擊】
[wéi jī]
vi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bao vây tấn công
Ví dụ
四面围击
sì miàn wéi jī
Vây công từ bốn phía
Từ ghép
0 từ chứa “围击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
围攻
四面~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
围
wéi
Bao quanh, vây quanh một đối tượng hoặc khu vực; Phạm vi, giới hạn của một không gian hoặc sự vật; Xoay quanh, tập trung vào một điểm hoặc chủ đề
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng